Việt Nam đang có lợi thế nền tảng để thu hút vốn quốc tế, nhưng yêu cầu mới từ nhà đầu tư là tăng trưởng phải được chuyển hóa thành cơ hội đầu tư có thể triển khai và mở rộng. Tổng vốn FDI đăng ký nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 34,7 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, bài toán không chỉ dừng ở con số. Điều khiến các nhà đầu tư ngày càng khó tính cân nhắc kỹ là khoảng cách từ cam kết vốn đến vận hành dự án, và hai yếu tố quyết định điều đó: hạ tầng và khung pháp lý.

Hạ tầng đang mở rộng không gian đầu tư. Theo Bộ Xây dựng, đến cuối năm 2025, cả nước đã đưa vào khai thác, hoàn thành thông xe kỹ thuật 3.345km đường cao tốc. Việc tiếp tục đầu tư vào hệ thống cảng biển, sân bay, đường sắt và mạng lưới logistics đang cải thiện kết nối giữa các trung tâm kinh tế hiện hữu và các địa điểm đầu tư mới nổi. Ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam, nhận định: “Hạ tầng đang mở rộng phạm vi các thị trường mà dòng vốn quốc tế có thể tiếp cận tại Việt Nam”. Kết nối được cải thiện đang tạo thêm dư địa cho các địa điểm đầu tư mới, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm hạ tầng, nguồn điện, logistics và các dịch vụ hỗ trợ có thể theo kịp khi quy mô đầu tư tiếp tục tăng.
Tại miền bắc, các dự án giao thông trọng điểm đang củng cố hành lang kinh tế kết nối Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh và các trung tâm sản xuất lân cận. Vành đai 4, mạng lưới đường cao tốc được mở rộng và hệ thống cảng nước sâu tại Hải Phòng đang cải thiện kết nối liên vùng, trong khi các kế hoạch phát triển đường sắt đô thị tại Hà Nội được kỳ vọng hỗ trợ hình thành các khu vực thương mại và nhà ở mới, đồng thời tăng cường kết nối với các cực tăng trưởng lân cận.
Tại miền nam, Sân bay quốc tế Long Thành, Vành đai 3 và cụm cảng Cái Mép-Thị Vải đang cải thiện khả năng tiếp cận các hành lang công nghiệp và logistics trọng điểm. Thành phố Hồ Chí Minh cũng đang mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị, với các kết nối trong tương lai được định hướng mở rộng tới những khu vực phát triển quan trọng trong vùng kinh tế phía nam.

Những dự án này đang mở rộng phạm vi các địa điểm có thể thu hút đầu tư. Tác động cũng vượt ra ngoài bất động sản công nghiệp và logistics: khi các trung tâm kinh tế mới hình thành và việc làm gia tăng, nhu cầu có thể lan tỏa sang nhà ở, văn phòng, bán lẻ, lưu trú và các phân khúc bất động sản khác.
Đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực sản xuất, logistics, công nghệ và hạ tầng, khoảng thời gian từ khi cam kết vốn đến khi dự án đi vào hoạt động có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư. Những chậm trễ trong việc tiếp cận quỹ đất, phê duyệt dự án hoặc hoàn thiện hạ tầng có thể làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến tính khả thi của dự án.

Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đất đai, đầu tư và phát triển dự án, đồng thời chú trọng hơn đến việc thu hút các ngành công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn. Theo ông Neil MacGregor, tính minh bạch và khả năng rút ngắn thời gian đưa dự án vào vận hành đang được các nhà đầu tư quốc tế xem xét kỹ trong quá trình ra quyết định. Một môi trường pháp lý rõ ràng và quy trình phê duyệt hiệu quả hơn có thể tạo thêm cơ sở để nhà đầu tư dự báo và quản lý tiến độ triển khai.
Cùng với nền tảng sản xuất, vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực và mạng lưới hạ tầng ngày càng hoàn thiện, các yếu tố này đang trở thành những điều kiện quan trọng trong quyết định phân bổ vốn. Bài toán còn để ngỏ là liệu môi trường pháp lý có theo kịp để biến lợi thế hạ tầng thành những dự án có thể vận hành đúng tiến độ, hay những chậm trễ sẽ làm xói mòn lòng tin của nhà đầu tư vào câu chuyện tăng trưởng.
Bình luận